LetsWords
Cụm động từ

Go down là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Go down nghĩa là “giảm” và “đi xuống”. Vì sao prices lowered nghe sai, nên thay go down bằng từ gì trong IELTS Writing Task 1, kèm bài tập ngắn.

Go down nghĩa là giảm, hạ xuống (về giá cả, con số, nhiệt độ) hoặc đi xuống: go down the stairs. Khi nói về mặt trời, cụm này có nghĩa là “lặn”: In winter the sun goes down before five.

Bạn muốn dùng go down khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

prices/numbers + go down (by + amount); go down + stairs/street; the sun goes down; go down well with + person

  • Flight prices to Spain usually go down in November, when fewer people travel.
  • The number of complaints went down after we changed our delivery company.
  • Be careful when you go down the stairs because they're still wet.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênPetrol prices have lowered a lot this month.

Sau khi sửaPetrol prices have gone down a lot this month.

Giá cả tự giảm, không có ai tác động, nhưng câu gốc lại dùng lowered. Lower cần chủ ngữ là người hoặc bên làm giảm: The shop lowered its prices. Khi chỉ nói giá đã thấp đi, cần dùng have gone down.

Cambridge Dictionary

Khi mô tả biểu đồ trong IELTS Writing Task 1, go down vẫn dễ hiểu nhưng nghe khẩu ngữ. Ở đó nên dùng fall, decrease hoặc drop: Car sales fell by 15% over the period. Còn go down well with nghĩa là “được ai đó thích, đón nhận”: My joke didn't go down well with the boss.

Đến lượt bạn

After a big supermarket opened next door, prices in our corner shop ___ by almost ten per cent.

(went down / lowered)

Xem đáp án

went down — Trong câu không có ai làm giảm giá: giá tự giảm, nên đáp án là went down. Lowered không dùng như vậy được, động từ này cần nói rõ cái gì bị giảm, ví dụ the shop lowered its prices.

Nghĩ xem trong năm qua khoản chi nào của bạn đã giảm xuống. Nêu đó là khoản chi nào và vì sao nó giảm.

My electricity bills have gone down since we replaced our old fridge with a new one.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.