Dig into là đào sâu, tìm hiểu kỹ: let's dig into the figures, hãy xem kỹ các con số. Nó còn là lục, thò tay vào tìm: she dug into her bag. Dig into your savings là đụng vào tiền tiết kiệm, tiêu khoản để dành. Còn quai túi digs into your shoulder là hằn vào vai.
Bạn muốn dùng dig into khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
dig into records / a problem; dig into a bag; dug into
- The reporter dug into the history of the abandoned station.
- Let's dig into the figures before drawing a conclusion.
- She dug into her bag and found the spare key.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe digged into the records to understand the delay.
Sau khi sửaWe dug into the records to understand the delay.
Dig là động từ bất quy tắc, nhưng theo quy tắc chung người học dễ viết digged. Đúng là dig, dug, dug: we dug into the records. Còn trong digging thì g được nhân đôi.
Look into là xem xét, kiểm tra: we'll look into your complaint. Dig into là đào sâu đến từng chi tiết: the reporter dug into the station's history. Dig up là đào ra, tìm thấy thứ bị giấu: she dug up an old photo.
Đến lượt bạn
Choose the past form: The researcher ___ into the archive last week.
Xem đáp án
dug — Dig là động từ bất quy tắc: dig, dug, dug. Tiếng Anh chuẩn không có dạng digged.
Kể về một vấn đề bạn từng phải đào sâu tìm hiểu và điều bạn phát hiện ra.
We dug into old maintenance records to find out when the bridge had last been repaired.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
