Geek là người say mê một chủ đề và biết về nó cực kỳ nhiều: film geek là “mọt phim”, rồi map geek, history geek. Máy tính chỉ là một trong số đó. Tự nhận thì nghe vui vẻ: I'm a total map geek. Nói về người khác, từ này có thể mang ý giễu, kiểu “mọt sách”, “lập dị”. Từ trung tính là enthusiast.
Bạn có dùng được geek khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a computer / film / history geek; a geek about something
- I am a map geek and can spend hours comparing old street plans.
- The film geeks in our group noticed the reference immediately.
- She calls herself a gardening geek because she keeps notes on every seed.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm map geek, so I collect old atlases.
Sau khi sửaI'm a map geek, so I collect old atlases.
Tiếng Việt không có mạo từ: “tôi là dân mê bản đồ”, nên câu tiếng Anh dễ thành I'm map geek. Nhưng geek là danh từ đếm được, ở số ít phải có a: I'm a map geek.
Expert là chuyên gia, nhấn vào trình độ. Geek nhấn vào đam mê: chưa chắc đã làm chuyên nghiệp. Nerd gần nghĩa với geek, nhưng hay dùng cho chuyện học hành, kiểu “mọt sách”: a maths nerd.
Đến lượt bạn
I know every model in that collection; I'm ___ camera geek.
Xem đáp án
a — Camera bắt đầu bằng phụ âm /k/, nên là a camera geek. Mạo từ chọn theo âm đầu của từ ngay sau nó.
Mô tả một người quen mê mẩn một chủ đề: dùng geek và cho thấy niềm đam mê qua một thói quen cụ thể.
My uncle is a train geek who can identify a locomotive from its sound.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
