Foodie là tín đồ ẩm thực: thích thử món mới, săn đặc sản địa phương, hỏi han cách nấu. Không cần bằng đầu bếp hay nhà hàng đắt tiền, một khu chợ và vài xe đồ ăn đường phố là đủ. Điều quan trọng là sự tò mò về hương vị, không phải lượng ăn. Từ thân mật nhưng rất quen thuộc; nói trung tính là food lover.
Bạn có dùng được foodie khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a foodie; foodies; a foodie destination; also foody
- My foodie aunt plans every trip around local markets.
- The festival attracted foodies who wanted to learn about regional dishes.
- You do not have to cook professionally to be a foodie.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHe's a real foodie — he can eat three pizzas in one go.
Sau khi sửaHe's a real foodie — he knows every street-food stall in the city.
Câu “anh ấy mê ăn lắm” dễ được dịch thành foodie. Nhưng foodie là quan tâm đến hương vị và các nền ẩm thực, không phải ăn được nhiều. Người ăn ba cái pizza một lúc là a big eater, còn foodie thì biết hết các hàng quán vỉa hè ngon nhất thành phố.
Gourmet là người sành ăn, chuộng món tinh tế, nghe trang trọng hơn. Foodie đơn giản và rộng hơn: một bát phở đúng quán cũng làm họ vui chẳng kém. Chef là đầu bếp chuyên nghiệp, còn foodie có thể chẳng bao giờ nấu.
Đến lượt bạn
Mina travels to try regional dishes and always asks cooks about their recipes. She's a real ___.
Xem đáp án
foodie — Mina đi du lịch để thử món địa phương và hỏi công thức, đó là đam mê ẩm thực, tức foodie. Big eater là người ăn nhiều, không nói gì về sự tò mò với các món ăn.
Mô tả một foodie bạn quen qua thói quen tìm hiểu về đồ ăn. Dùng foodie và một hành động cụ thể.
As a foodie, Mina always asks market sellers how they prepare unfamiliar vegetables.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
