LetsWords
Cụm động từ

Cover up là gì? Che giấu, ỉm đi

Ỉm đi, che giấu: lỗi lầm, bê bối, sự thật khó chịu. Nhưng dùng cụm này để nhờ đồng nghiệp làm thay một ca, câu sẽ nghe như bạn vừa gây ra chuyện gì đó.

Cover up nghĩa là che giấu, ỉm đi (lỗi lầm, sự thật, bê bối) hoặc che lại cho khỏi lộ: vết sẹo, vết bẩn, hình xăm. Ở nghĩa thứ nhất, sắc thái hầu như luôn tiêu cực: người ta giấu điều đáng xấu hổ. Cover up for someone là bao che cho ai đó, giấu giúp lỗi của họ.

Bạn muốn dùng cover up khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

cover up + mistake/truth/scandal; cover it up; cover up for + person; cover up + scar/tattoo; a cover-up (noun)

  • The manager tried to cover up the mistake, but the client spotted it in the invoice.
  • She wore a scarf to cover up the scar on her neck.
  • The newspaper accused the city council of a cover-up.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênCan you cover up for me on Friday? I have a doctor's appointment.

Sau khi sửaCan you cover for me on Friday? I have a doctor's appointment.

Làm thay ai đó và bao che cho ai đó là hai việc khác nhau, và tiếng Anh dùng hai cụm khác nhau. Làm thay ai đó ở chỗ làm là cover for someone, còn cover up for someone là bao che cho lỗi của người khác. Up thừa đã bị bỏ, và lời nhờ làm thay trở nên vô hại.

Cambridge Dictionary

Cover không có up chỉ là đậy, phủ lên: cover the bowl with a towel. Cover up là che kín để không còn thấy gì, hoặc giấu nhẹm. Từ đây có danh từ cover-up, viết có gạch nối, nghĩa là một vụ ỉm đi sự việc: a government cover-up.

Đến lượt bạn

The company knew the cars were unsafe but tried to ___ the problem instead of fixing it.

(cover up / cover for)

Xem đáp án

cover up — Công ty không sửa vấn đề mà giấu nó đi, nên dùng cover up. Cover for nghĩa là “làm thay ai đó” và không đi với the problem.

Kể lại nội dung một bộ phim, series hoặc bản tin có người cố che giấu sự thật. Nêu điều gì bị che giấu và sự thật lộ ra thế nào.

In the series, the mayor tried to cover up a car accident, but a journalist found the CCTV footage and published it.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.