LetsWords
Cụm động từ

Eat up là gì? Ăn sạch không chừa miếng nào

Eat up là ăn hết, ăn sạch đến miếng cuối. Vì vậy “thứ Sáu nào bọn mình cũng ăn ở quán” mà dùng eat up thì thành “thứ Sáu nào cũng ăn sạch sành sanh”. Cần một tiểu từ khác.

Eat up nghĩa là ăn hết, ăn sạch. Người lớn hay giục trẻ con trong bữa ăn như vậy: Eat up! Ở nghĩa thứ hai, eat up “ngốn” thời gian, tiền bạc hay chỗ trống: quãng đường đi làm, tiền thuê nhà, ứng dụng trong điện thoại.

Bạn muốn dùng eat up khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

eat up; eat + it/sth + up; sth eats up + time/money/space

  • Eat up your pasta, we have to leave for the station in ten minutes.
  • The kids ate up all the pancakes before I even sat down.
  • Rent eats up almost half of my salary, so I'm looking for a cheaper flat.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe usually eat up on Fridays because nobody wants to cook.

Sau khi sửaWe usually eat out on Fridays because nobody wants to cook.

Up và out dễ nhầm nhưng nghĩa khác hẳn. Eat up là ăn hết những gì trên đĩa. Eat out là ăn ngoài, ở quán hoặc nhà hàng. Lý do “không ai muốn nấu” cho thấy câu này nói về chuyện đi ăn quán.

Cambridge Dictionary

Ở nghĩa thứ hai, eat up nói về một nguồn lực bị tiêu hao nhanh hơn mong muốn: The new game eats up a lot of storage. Nghĩa này gần với use up, nhưng use up là dùng cạn đến hết, còn eat up là ngốn mất phần lớn.

Đến lượt bạn

My phone is always full because this video app ___ so much storage.

(eats up / eats out)

Xem đáp án

eats up — Ứng dụng chiếm nhiều bộ nhớ, “ngốn” bộ nhớ — đó là eats up. Eat out nghĩa là ăn ở nhà hàng, không dùng để nói về điện thoại.

Kể về thứ đang ngốn thời gian hoặc tiền bạc của bạn. Nêu nó tốn khoảng bao nhiêu và bạn muốn làm gì với chuyện đó.

My daily commute eats up almost two hours, so I want to find a job closer to home.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.