Crack down on là mạnh tay xử lý vi phạm, bắt đầu siết chặt: the council is cracking down on illegal dumping, chính quyền ra quân dẹp nạn đổ rác trái phép. Thường nói về chính quyền, nhà trường, công ty: the school plans to crack down on cheating. Danh từ là crackdown: a crackdown on fraud, một đợt truy quét gian lận.
Bạn muốn dùng crack down on khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
crack down on + behaviour / people; a crackdown on something
- The council is cracking down on illegal dumping.
- The school plans to crack down on cheating.
- Inspectors launched a crackdown on unsafe working conditions.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe city is cracking down illegal parking.
Sau khi sửaThe city is cracking down on illegal parking.
Tiếng Việt nói “xử lý đỗ xe trái phép”, tân ngữ đứng ngay sau động từ, nên dễ viết cracking down illegal parking. Nhưng hành vi bị xử lý phải nối bằng on: cracking down on illegal parking. Thiếu on, câu như bị cụt giữa chừng.
Cut down on là tự cắt giảm: cut down on sugar, cut down on screen time. Crack down on là mạnh tay dẹp vi phạm của người khác: crack down on speeding. Nói I'm cracking down on sugar chỉ là đùa, như thể bạn vừa tuyên chiến với đường.
Đến lượt bạn
Complete the expression for stricter enforcement: Officials are cracking down ___ ticket fraud.
Xem đáp án
on — Hành vi bị xử lý được nối bằng on: cracking down on ticket fraud. For không dùng ở đây.
Kể về một hành vi vi phạm ở thành phố, trường học hay công ty của bạn đã bắt đầu bị xử lý nghiêm.
The organisers are cracking down on people selling copied tickets outside the venue.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
