Cross out nghĩa là gạch bỏ chữ đã viết, kẻ một đường ngang qua từ hoặc dòng. Người ta làm vậy với lỗi sai, từ thừa hay con số nhầm khi không thể xóa. Phần bị gạch vẫn nhìn thấy được nhưng không còn được tính.
Bạn muốn dùng cross out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
cross out + word/line/mistake; cross something out; cross something off + list
- If you make a spelling mistake, just cross out the word and write it again.
- My teacher crossed out half of my first paragraph and wrote 'too long' next to it.
- I wrote the wrong date on the form, so I crossed it out neatly.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI crossed out milk from the shopping list.
Sau khi sửaI crossed milk off the shopping list.
Khi gạch một mục trong danh sách vì đã làm xong, người ta nói cross off: crossed milk off the list. Người học dễ dùng cross out kèm from vì nghĩ đến “gạch khỏi danh sách”, nhưng cross out là sửa lỗi, không phải đánh dấu “xong rồi”.
Cross off là gạch khỏi danh sách vì đã xong hoặc không cần nữa: I crossed the bank off my to-do list. Cross out là gạch đi vì sai: Cross out the wrong answer. Còn nếu xóa chữ bằng tẩy thì là rub out (kiểu Anh) hoặc erase.
Đến lượt bạn
There's a spelling mistake in the second line of your essay: ___ the word and write it correctly above.
Xem đáp án
cross out — Từ sai chính tả được gạch đi và viết lại đúng ở phía trên: đó là cross out. Cross off nói về các mục trong danh sách được gạch vì đã xong, không phải từ trong bài luận.
Mô tả cách bạn kiểm tra bản nháp thư hoặc bài luận. Nêu bạn thường gạch bỏ điều gì và vì sao.
When I check my essay drafts, I usually cross out repeated words because they make my writing sound boring.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
