Cry out nghĩa là kêu lên, thét lên vì đau, sợ hoặc ngạc nhiên; cũng có nghĩa là kêu cứu: cry out for help. Nghĩa thứ hai mang tính hình ảnh: be crying out for something là rất cần thứ gì đó: The kitchen is crying out for new paint.
Bạn muốn dùng cry out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
cry out (in pain/fear/surprise); cry out for help; be crying out for + noun
- He slipped on the ice and cried out in pain.
- Someone in the flat upstairs cried out for help, so we called the police.
- After fifteen years, this kitchen is crying out for new cupboards.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe touched the hot pan and cried out from pain.
Sau khi sửaShe touched the hot pan and cried out in pain.
Người học dễ dùng from để nói nguyên nhân, như trong “kêu lên vì đau”. Nhưng trong tiếng Anh, lý do của tiếng kêu đi với in: cried out in pain, cried out in surprise. Câu sửa chỉ thay giới từ.
Ở đây không có nước mắt: cry out là tiếng kêu, không phải khóc. Muốn nói “khóc cho nhẹ lòng”, người Anh dùng have a good cry: I felt better after a good cry.
Đến lượt bạn
When the nurse touched his broken arm, he ___ in pain.
Xem đáp án
cried out — Y tá chạm vào cánh tay gãy và anh ấy kêu lên vì đau, nên dùng cried out. Cry off là cách nói của người Anh, nghĩa là “rút lui khỏi việc đã hẹn vào phút chót” (He cried off the trip), không liên quan đến cơn đau.
Mô tả một lúc bạn hoặc ai đó bên cạnh kêu lên vì bất ngờ hoặc vì đau. Nêu chuyện gì đã xảy ra.
My sister cried out in surprise when a huge spider ran across the bathroom floor.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
