LetsWords
Cụm động từ

Pop up là gì? Bật lên, hiện ra như pop-up

Bất ngờ xuất hiện: cửa sổ trên màn hình, tin nhắn, người quen cũ. Nhưng pop-up shop không phải quảng cáo bật lên: cửa hàng này bạn có thể sờ tận tay, nếu kịp đến.

Pop up nghĩa là bất ngờ xuất hiện: hiện lên trên màn hình, nảy sinh (vấn đề, câu hỏi) hoặc bỗng dưng xuất hiện (một người). Viết có gạch nối, pop-up là tính từ và danh từ: pop-up window, cửa sổ bật lên. Từ đó mà có chữ “pop-up” quen thuộc khi nói về quảng cáo trên mạng.

Bạn muốn dùng pop up khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

window/message/problem + pop up; pop up + on the screen/everywhere; a pop-up + window/shop

  • A message popped up on my screen asking me to update the app.
  • Small problems kept popping up, so the move took a whole week.
  • A pop-up café opened near the station for the summer festival.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWhen I opened the site, an annoying window popped out.

Sau khi sửaWhen I opened the site, an annoying window popped up.

Người học dễ dùng pop out vì nghĩ cửa sổ “bật ra”, nhưng pop out nghĩa là “nhảy ra ngoài”, chẳng hạn từ trong túi hay từ sau góc tường. Cửa sổ và tin nhắn trên màn hình thì pop up. Câu sửa chỉ thay tiểu từ.

Cambridge Dictionary

Pop-up shop hay pop-up café là cửa hàng tạm thời trong một địa điểm có thật: mở vài tuần hoặc vài tháng rồi biến mất. A pop-up bookshop opened at the station for December. Còn pop in thì khác hẳn: ghé qua một lát, I'll pop in after work.

Đến lượt bạn

I haven't heard from Dima for years, and suddenly his name ___ on my phone yesterday.

(popped up / popped in)

Xem đáp án

popped up — Tên của người quen lâu không liên lạc bất ngờ hiện lên trên màn hình, nên dùng popped up. Popped in nghĩa là “ghé qua chơi một lát”, nói về một người đến thăm chứ không phải cái tên trên điện thoại.

Mô tả một vấn đề bất ngờ nảy sinh trong việc học hoặc công việc. Nêu thời điểm nó xuất hiện.

Two days before my presentation, a problem popped up with the projector in our meeting room.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.