Come about nghĩa là xảy ra, nảy sinh, hình thành. Cụm này thường dùng khi hỏi hoặc kể một chuyện đã diễn ra như thế nào và vì sao: How did this situation come about? — Sao lại thành ra thế này?
Bạn muốn dùng come about khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
how/why + something + came about; come about + through/because of + noun; come about + when + clause
- Can you explain how the delay came about? The client wants a clear answer.
- The idea for the app came about during a late-night chat with my flatmate.
- Many of these changes came about because students complained about the old timetable.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênNobody knows how did the idea come about.
Sau khi sửaNobody knows how the idea came about.
Ở đây câu hỏi nằm bên trong một câu kể: “không ai biết ý tưởng này ra đời thế nào”. Vì quen với câu hỏi trực tiếp How did the idea come about?, người ta dễ giữ lại did. Nhưng khi how đứng giữa câu như vậy, tiếng Anh dùng trật tự câu kể thông thường và không cần did: how the idea came about.
Happen là “xảy ra” theo nghĩa chung nhất: What happened? — Có chuyện gì vậy? Come about hỏi về quá trình và nguyên nhân, nên thường đi cùng how hoặc why. Với chuyện vừa mới xảy ra, người ta không hỏi What came about?, mà hỏi What happened?
Đến lượt bạn
Nobody is quite sure how the misunderstanding ___, since everyone got the same email.
Xem đáp án
came about — Sự hiểu lầm ở đây là điều đã xảy ra, và sau chỗ trống không có tân ngữ, nên cần came about. Brought about nghĩa là “gây ra, dẫn đến”, và phía sau phải nêu rõ gây ra điều gì: The new timetable brought about a lot of changes.
Kể về cách một truyền thống ra đời trong gia đình, công ty hoặc nhóm bạn bè của bạn. Nêu tên truyền thống và mọi chuyện bắt đầu từ đâu.
Our Friday pizza night came about when we moved house three years ago and were too tired to cook.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
