LetsWords
Cụm động từ

Stick with là gì? Đã chọn thì theo đến cùng

Không bỏ cuộc, giữ lựa chọn của mình: stick with it! Nhưng đổi một từ khi kể chuyện đã qua, sự kiên định biến thành “kẹt với nó và đành chịu”.

Stick with là không bỏ, giữ nguyên lựa chọn: một người, một cách làm, một việc. We decided to stick with the original supplier. Stick with it! nghĩa là “cố lên, đừng bỏ”: câu động viên khi việc học hay tập luyện lúc đầu còn vất vả.

Bạn muốn dùng stick with khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

stick with a person / option / activity; stuck with

  • We decided to stick with the original supplier.
  • The method feels slow at first, but stick with it.
  • I stuck with the same notebook until every page was full.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe sticked with the first design.

Sau khi sửaWe stuck with the first design.

Stick là động từ bất quy tắc, nhưng theo thói quen thêm -ed nên rất dễ viết sticked. Tiếng Việt không chia động từ nên các dạng này càng khó nhớ. Đúng là stick, stuck, stuck. We stuck with the first design: chúng tôi giữ bản thiết kế đầu tiên.

Cambridge Dictionary

Stick to là bám theo quy tắc hay kế hoạch: stick to the budget. Stick with là không đổi thứ đã chọn: stick with the team. Còn be stuck with là bị kẹt với thứ mình không muốn: I was stuck with the old laptop.

Đến lượt bạn

Choose the past form: We ___ with the same team throughout the project.

(stuck / sticked)

Xem đáp án

stuck — Stick là động từ bất quy tắc: stick, stuck, stuck. Vì vậy dạng quá khứ là stuck.

Kể về một lựa chọn mà bạn quyết định giữ nguyên dù đã thử những cái khác.

We tried several layouts but stuck with the simplest one because visitors found it easier to follow.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.