Get carried away nghĩa là mải mê, hăng quá mức đến mức không dừng lại được: mua thứ không cần, mải nói chuyện quên giờ, trang trí quá tay. Cụm này gần như luôn xuất hiện ở dạng get carried away hoặc be carried away. Nghĩa đen của carry away là “mang đi, cuốn đi”: The wind carried our umbrella away.
Bạn muốn dùng carry away khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get/be carried away (by/with + something); don't get carried away; carry something away
- We got carried away chatting and missed the last bus home.
- Don't get carried away with the decorations, it's just a small birthday party.
- The strong wind carried our beach umbrella away.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI carried away and spent all my money on shoes.
Sau khi sửaI got carried away and spent all my money on shoes.
Khi mải quá đà, ta nghĩ đó là việc mình tự làm, nên dễ nói I carried away. Nhưng trong tiếng Anh, bạn là người “bị cuốn đi”: I got carried away. Không có got, câu có nghĩa là “tôi đã mang đi” và phải nói rõ mang cái gì.
Get carried away là lúc mải mê và làm quá: We got carried away and missed the bus. Be carried away by thường nói về một cảm xúc mạnh cuốn lấy người ta: The audience was carried away by the music.
Đến lượt bạn
I only went in for a pair of socks, but there was a sale, and I ___ and bought three jackets.
Xem đáp án
got carried away — Vào cửa hàng để mua tất mà lại mua ba chiếc áo khoác, nghĩa là đã mải quá đà: got carried away. Carried away không có got nghĩa là “đã mang đi” và cần nói rõ mang cái gì đi.
Kể về một lần bạn mải mê quá đà. Nêu bạn đang làm gì và chuyện đó dẫn đến kết quả gì.
I got carried away playing a new video game and went to bed at four in the morning.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
