Burn out nghĩa là kiệt sức, cạn năng lượng: mệt mỏi vì công việc hay việc học đến mức không còn sức lẫn hứng thú để tiếp tục. Trạng thái này được diễn tả bằng be/feel burnt out, còn danh từ “sự kiệt sức” là burnout, viết liền. Nghĩa thứ hai là nghĩa đen: lửa, nến hay bóng đèn cháy hết rồi tắt.
Bạn muốn dùng burn out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
burn out (from work/stress); be/feel burnt out; burnout (noun, one word); a candle/bulb burns out
- After two years of night shifts, she burnt out and took three months off.
- Take proper breaks during exam season, or you'll burn out before June.
- The candle had burnt out, so we sat in the dark and talked.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI think I have burn out after this year.
Sau khi sửaI think I have burnout after this year.
Sau have cần danh từ “sự kiệt sức”, mà danh từ này viết liền: burnout. Burn out viết rời là động từ “kiệt sức”. Trọng âm cũng phân biệt hai từ: ở danh từ nhấn vào burn, ở động từ nhấn vào out.
Worn out là “mệt rã rời”, mệt nhiều nhưng thường chỉ tạm thời: I'm worn out after the hike. Burnt out sâu hơn: cạn kiệt sau thời gian dài căng thẳng, khi công việc nhiều tuần liền chẳng còn mang lại niềm vui. Tiếng Anh-Anh hay dùng burnt out, tiếng Anh-Mỹ dùng burned out.
Đến lượt bạn
Many nurses leave the job because of stress and ___.
Xem đáp án
burnout — Sau because of stress and cần một danh từ giống như stress, nên burnout viết liền. Burn out là động từ, không đứng cùng hàng với danh từ được.
Mô tả cách bạn tránh bị kiệt sức trong công việc hoặc việc học. Nêu một thói quen và bạn làm việc đó thường xuyên đến mức nào.
To avoid burning out at work, I switch off my phone every evening after eight.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
