Buy into là tin vào một ý tưởng và chấp nhận nó: the staff bought into the idea of sharing equipment, nhân viên tin và ủng hộ chuyện dùng chung thiết bị. I don't buy into that claim là “tôi không tin chuyện đó”. Với công ty thì nghĩa thành chuyện làm ăn: he bought into a publishing company, mua cổ phần một nhà xuất bản.
Bạn muốn dùng buy into khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
buy into an idea / plan / belief; bought into
- The staff bought into the idea of sharing equipment.
- I don't buy into the claim that longer meetings mean better decisions.
- The investor bought into a small publishing company.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe team buyed into the new approach.
Sau khi sửaThe team bought into the new approach.
Buy là động từ bất quy tắc, nhưng theo quy tắc chung người học dễ thêm -ed. Quá khứ là bought, và trong buy into vẫn giữ nguyên: bought into the approach.
Fall for là cả tin, mắc lừa: he fell for the scam. Buy into là chấp nhận ý tưởng, không có chuyện bị lừa: the team bought into the new approach. Còn khi tranh luận, I don't buy it là “tôi không tin”, không cần into.
Đến lượt bạn
Choose the past form: Most volunteers ___ into the plan after the discussion.
Xem đáp án
bought — Buy là động từ bất quy tắc: buy, bought, bought. Tiếng Anh không có dạng buyed.
Kể về một ý tưởng mà bạn hoặc nhóm của bạn cuối cùng đã tin theo, dù lúc đầu còn nghi ngờ.
The neighbours bought into the idea of turning the empty lot into a shared garden.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
