LetsWords
Cụm động từ

Bring down là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Bring down nghĩa là làm giảm (giá, chi phí, nhiệt độ) và lật đổ (chính phủ). Cách nói “giảm 20%” cho đúng, khác biệt với come down và bài tập.

Bring down nghĩa là làm giảm, hạ (giá cả, chi phí, nhiệt độ) hoặc lật đổ, buộc phải rời ghế (chính phủ, chính trị gia). Nghĩa thứ nhất nói về những con số được kéo xuống, nghĩa thứ hai nói về việc mất quyền lực.

Bạn muốn dùng bring down khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

bring down + prices/costs/a temperature; bring + it/them + down; bring down + costs + by + percentage; bring down + a government/leader

  • The new supplier helped us bring down our delivery costs by almost a third.
  • Drink plenty of water and take paracetamol to bring your temperature down.
  • Mass protests brought down the government after only eight months.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe shop brought down prices on 20% for the holidays.

Sau khi sửaThe shop brought down prices by 20% for the holidays.

Khi nói mức chênh lệch về số lượng hay phần trăm, tiếng Anh dùng by: bring down by 20%, rise by 5%, cut by half. On không dùng để chỉ mức tăng giảm, vì vậy on được thay bằng by.

Cambridge Dictionary

Khi nói về con số, bring down có thể thay bằng reduce: reduce costs = bring down costs. Nhưng khi chính phủ hay chính trị gia mất quyền lực thì không dùng reduce được, phải là bring down: The scandal brought down the government. Reduce the government lại nghĩa là “thu gọn bộ máy chính phủ”, chứ không phải lật đổ.

Đến lượt bạn

The city council hopes to ___ rents by building more affordable flats.

(bring down / come down)

Xem đáp án

bring down — Hội đồng thành phố chủ động muốn giảm giá thuê nhà, và sau chỗ trống là rents, tức thứ bị giảm: cần bring down. Come down dùng khi giá tự giảm, không có tân ngữ: Rents have finally come down.

Mô tả cách bạn hoặc công ty bạn đã cắt giảm một khoản chi. Nêu rõ đó là khoản chi nào và đã giảm được bao nhiêu.

By switching to a cheaper mobile plan, I brought down my phone bill by ten pounds a month.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.