Bring back nghĩa là trả lại, mang trở lại hoặc mang thứ gì đó về từ một chuyến đi. Nghĩa thường gặp thứ hai là gợi nhớ quá khứ, khơi lại kỷ niệm: This photo brings back memories of my school years. Bring cho biết hướng đi: đồ vật đến nơi người nói hoặc người nghe đang ở.
Bạn muốn dùng bring back khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
bring + noun + back / bring back + noun; bring it back; bring back + noun + from + place; bring back memories of + noun
- Could you bring my charger back tomorrow? I need it for work.
- She brought back some spices from her trip to India.
- This song always brings back memories of our summer camp.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThanks for the book. I will return it back on Monday.
Sau khi sửaThanks for the book. I will bring it back on Monday.
Return back là cách nói thừa: bản thân return đã mang nghĩa “trở lại, trả lại”. Có thể nói return it hoặc bring it back. Ở đây chọn bring, vì cuốn sách sẽ được mang đến chỗ người nghe đang ở.
Take back nghĩa là mang trả về nơi đã lấy đồ, chẳng hạn trả hàng cho cửa hàng: I took the shoes back because they were too small. Bring back nghĩa là mang trở lại chỗ người nói: Bring my keys back when you're done.
Đến lượt bạn
You borrowed my umbrella last week. Please ___ when you come to my place tonight.
Xem đáp án
bring it back — Chiếc ô cần quay về chỗ người nói, tức là nhà của họ, nên dùng bring it back. Take it back có nghĩa là mang ô đến một nơi khác, chẳng hạn trả lại cửa hàng.
Nhớ lại món đồ bạn mang về từ chuyến đi gần nhất. Viết xem món đồ đó từ đâu và bạn mua nó cho ai.
I brought back a jar of local honey from Altai for my grandmother.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
