Bring out nghĩa là ra mắt, phát hành sách, album, mẫu sản phẩm mới hoặc làm nổi bật, làm lộ rõ một phẩm chất: bring out the flavour — “làm dậy vị”. Ở nghĩa thứ hai, cụm này cũng dùng cho con người: một hoàn cảnh khó khăn có thể bring out the best in someone, tức là cho thấy mặt tốt nhất của người đó.
Bạn muốn dùng bring out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
bring out + product/book/album; bring out + flavour/colour/quality; bring out the best/worst in + person
- The band is bringing out its third album next spring after a long break.
- A little lemon juice really brings out the flavour of grilled fish.
- Working with small children seems to bring out the best in him.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe company let out a new version of its app last week.
Sau khi sửaThe company brought out a new version of its app last week.
Let out cũng có thể hiểu là “cho ra”, nhưng nghĩa của nó là thả ra ngoài, thả tự do (let the dog out) hoặc bật ra một âm thanh (let out a scream). Hàng hóa, sách hay album được tung ra thị trường, và lúc đó phải dùng bring out hoặc release.
Khi nói về con người, sau best hoặc worst dùng in, không dùng from: Stress brings out the worst in me — “khi căng thẳng, tôi trở nên khó chịu hết mức”. Và đừng nhầm bring out với bring up, nghĩa là “nêu ra một chủ đề” hoặc “nuôi dạy con”: She brought up the question of pay.
Đến lượt bạn
The publisher is ___ a new edition of the dictionary in May.
Xem đáp án
bringing out — Ấn bản mới của cuốn từ điển sẽ được bán ra vào tháng Năm, tức là nhà xuất bản phát hành nó: bringing out. Bring up là “nêu ra chủ đề” hoặc “nuôi dạy”, không hợp với việc phát hành sách.
Nhớ lại một người mà một hoàn cảnh nào đó đã cho thấy một khía cạnh mới ở họ. Viết rõ đó là hoàn cảnh gì và phẩm chất nào đã bộc lộ ở người đó.
Moving abroad brought out my sister's independent side: within a month she had found a flat and a job on her own.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
