Block out nghĩa là chặn, che, át đi: không để ánh sáng, tiếng ồn, nắng lọt vào. Nghĩa thứ hai là gạt ra khỏi đầu, cố không nghĩ đến điều gì hay ai đó: block out bad memories, block out the pain.
Bạn muốn dùng block out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
block out + light/noise/sun; block + it + out; block out + memory/pain; block + someone + out of your mind
- These thick curtains block out the streetlights, so I sleep much better now.
- I listen to rain sounds on the train to block out other people's conversations.
- For years she tried to block out the memory of the accident.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI wear headphones in the office to block out from the noise.
Sau khi sửaI wear headphones in the office to block out the noise.
Người học dễ thêm from như thể “chặn khỏi tiếng ồn”, nhưng block out gắn trực tiếp thứ bị chặn: block out the noise, block out the light. Vì vậy from đã được bỏ đi.
Block không có out là chặn: chắn đường hoặc chặn ai đó trên mạng xã hội (She blocked him on Instagram). Còn block him out không phải bấm nút trong ứng dụng, mà là cố không nghĩ về người đó: I'm trying to block him out of my mind.
Đến lượt bạn
My new neighbour plays the drums every night, so I bought earplugs to ___ the noise.
Xem đáp án
block out — Nút bịt tai không cho âm thanh lọt vào — đó là block out the noise. Block up nghĩa là “làm tắc, bịt kín”: a blocked-up sink, block up a window. Tiếng ồn thì không “bịt kín” theo cách đó.
Kể về cách bạn tránh tiếng ồn hoặc ánh sáng khi cần làm việc hay ngủ. Nêu điều gì làm phiền bạn và bạn dùng gì để chặn nó.
When my flatmates watch films late at night, I use noise-cancelling headphones to block out the sound and finish my work.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
