Cut out nghĩa là cắt ra (từ giấy, tạp chí, ảnh) hoặc bỏ hẳn, loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó: cut out sugar. Ở nghĩa thứ hai, cụm này thường nói về đồ ăn hay thói quen được bỏ đi vì sức khỏe hoặc giấc ngủ.
Bạn muốn dùng cut out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
cut out + food/habit; cut + it/sugar + out; cut + something + out of + magazine/photo
- Since I cut out fizzy drinks, I've been sleeping much better.
- She cut a photo out of an old magazine for her art project.
- Our manager cut out two slides because the presentation was running too long.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI refused from sugar last month and feel much better.
Sau khi sửaI cut out sugar last month and feel much better.
Refuse nghĩa là từ chối một lời đề nghị hay yêu cầu (refuse an offer, refuse to help), và không đi với giới từ from. Khi ngừng ăn một thứ hay bỏ một thói quen, người ta nói cut out, đôi khi give up.
Cut out là bỏ hoàn toàn, còn cut down on chỉ là giảm bớt: I've cut down on coffee — uống ít cà phê hơn; I've cut out coffee — không uống nữa. Cut off lại mang nghĩa khác: cắt rời hoặc cắt (điện, nước). They cut off the water for two hours.
Đến lượt bạn
My dentist said even one sweet a day was too much, so I've ___ sweets completely.
Xem đáp án
cut out — Mỗi ngày một viên kẹo cũng đã là nhiều, và cuối câu có completely: đồ ngọt bị bỏ hoàn toàn, nên dùng cut out. Cut down on nghĩa là ăn ít đi, mà giảm bớt thì không đi cùng completely được.
Kể về một món ăn hoặc thói quen bạn đã bỏ hẳn. Nêu rõ bạn đã bỏ thứ gì và sau đó có gì thay đổi.
I cut out energy drinks during my exams, and after a week I stopped waking up at night.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
