AFK là viết tắt của away from keyboard, nghĩa là “rời bàn phím”, “tạm rời máy”. Người ta dùng nó trong chat hay game online để báo rằng mình tạm vắng mặt khỏi cuộc trò chuyện một lúc. Game thủ Việt cũng hay nói nguyên chữ AFK: “AFK năm phút nhé”.
Bạn có dùng được afk khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
afk + for + time; go afk; be afk
- afk for ten minutes, I need to hang the washing out before it rains.
- Sorry I didn't answer, I went afk to cook dinner.
- He's been afk for half the game, so we're playing with four people.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Ms Bennett, I will be afk from 2 to 4 pm tomorrow, as I have a dentist appointment.
Sau khi sửaDear Ms Bennett, I will be out of the office from 2 to 4 pm tomorrow, as I have a dentist appointment.
AFK là tiếng lóng của chat và game, còn thư gửi cấp trên là thư công việc. Cần một cụm bình thường: out of the office nếu bạn rời văn phòng, hoặc away from my desk nếu chỉ rời chỗ ngồi một lát mà vẫn ở trong tòa nhà.
AFK và brb hay đi cùng nhau nhưng nghĩa khác nhau: afk báo rằng bạn không ở trước màn hình, còn brb (be right back) hứa sẽ sớm quay lại: afk, brb. Trong chat công việc và email, thay cho afk người ta viết I'll be away for a few minutes hoặc I'll be offline until three. Trong bài luận IELTS và phần Speaking, không dùng từ viết tắt này.
Đến lượt bạn
The pizza's burning, I need to run to the kitchen. ___ for five minutes, don't start the next round without me!
Xem đáp án
afk — Bạn rời game năm phút và nhờ bạn bè đợi: đó là afk. IRL nghĩa là “ngoài đời thực” và không báo rằng bạn tạm rời đi, nên không đi được với for five minutes.
Nhắn vào nhóm chat với những người bạn đang cùng chơi game hoặc trò chuyện rằng bạn phải rời đi một lát. Nêu rời đi bao lâu và vì sao.
afk for fifteen minutes, I have to walk the dog before it gets dark.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
