AKA là viết tắt của also known as, “hay còn gọi là”, “tức là”: dùng để giới thiệu tên thứ hai, biệt danh hay bút danh. Maya, aka Bluebird; our cat Milo, aka the sock thief. Có thể viết aka, AKA hoặc a.k.a. Gặp ở khắp nơi, từ chú thích đùa vui đến tin tức; trong văn bản chính thức có thể viết đầy đủ also known as.
Bạn có dùng được aka khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
name + aka + alternative name; aka / AKA / a.k.a.
- Maya, aka Bluebird, designed the poster for the event.
- The old reading room, aka the quiet room, is upstairs.
- Our cat Milo, aka the sock thief, has hidden another pair.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênLina, aka as the Puzzle Queen, won the quiz.
Sau khi sửaLina, aka the Puzzle Queen, won the quiz.
Tiếng Việt “còn được biết đến như” kết thúc bằng “như”, nên as hay bị thêm sau aka: aka as. Nhưng as đã có sẵn trong also known as. Thêm một as nữa là thừa.
Alias là tên giả, thường có ý che giấu: the thief used an alias. Aka không che giấu gì, chỉ gọi thêm một tên khác. For example là một ví dụ trong nhiều thứ, còn aka là cùng một người hay vật dưới một tên khác.
Đến lượt bạn
Complete the introduction of a nickname: Max, ___ the Map Man, will lead the walk.
Xem đáp án
aka — Cần aka không có as: also known as đã chứa từ này. Aka as lặp nó hai lần.
Giới thiệu một người quen hay một nhân vật có biệt danh thú vị. Dùng aka và kể việc đã khiến họ có biệt danh đó.
Nora, aka the Plant Doctor, helped us rescue the drooping fern.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
