LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Clout là gì trong tiếng lóng? Vì sao “for clout” nghe như lời chê

Clout là sức ảnh hưởng, tiếng nói có trọng lượng: ai có nó thì được lắng nghe. Nhưng trên mạng hay gặp did it for clout, và đó không phải lời khen. Người ta đang trách điều gì?

Clout là sức ảnh hưởng, tiếng nói có trọng lượng, khả năng biến điều mình muốn thành hiện thực: political clout, the union has a lot of clout. Trong tiếng lóng mạng, clout là độ nổi và vị thế nhờ sự chú ý của người xem; do something for clout giống “câu view”, “hút fame”, và mang ý chê. Trong bài luận, dùng influence.

Bạn có dùng được clout khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

have / gain / use clout; political / social clout; do something for clout

  • The local writers gained clout when they formed a joint association.
  • A large following gave the reviewer clout beyond her own channel.
  • He shared the photograph for clout, hoping the famous guest would make people notice him.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe campaign gave the group more clouts in local debates.

Sau khi sửaThe campaign gave the group more clout in local debates.

Người học quen thấy more đi với danh từ số nhiều, như more votes, more points, nên dễ thêm -s cho cả clout. Nhưng clout, giống influence, là danh từ không đếm được: more clout, a lot of clout. Bỏ -s đi, câu trở nên tự nhiên.

Cambridge Dictionary

Fame là sự nổi tiếng, clout là sức ảnh hưởng: người nổi tiếng có thể chẳng thuyết phục được ai, còn một trưởng ban đại diện cư dân bình thường lại đòi được đèn giao thông mới. Hype là sự ồn ào quanh một thứ gì đó, nó qua nhanh hơn ảnh hưởng.

Đến lượt bạn

The respected organiser has considerable ___ with the council.

(clout / clouts)

Xem đáp án

clout — Sức ảnh hưởng không đếm được, nên là considerable clout. Clouts ở dạng số nhiều không dùng với nghĩa “ảnh hưởng”.

Kể về một nhóm người đã có được tiếng nói và tác động được đến một quyết định. Dùng clout.

The residents gained enough clout to persuade the council to improve the crossing.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.