LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Unfollow là gì? Bỏ theo dõi mà vẫn là bạn bè

Unfollow là bỏ theo dõi: bài của tài khoản đó không hiện trên bảng tin nữa. Nghe đơn giản, nhưng nhiều người quen tay thêm một giới từ mượn từ động từ “anh em” của nó.

Unfollow là bỏ theo dõi một người hay một trang trên mạng xã hội: bài của họ không còn hiện trên bảng tin của bạn. Hai người vẫn có thể là bạn bè như cũ. Lý do thường rất đời thường: tài khoản đổi chủ đề, quảng cáo nhiều quá, hết hứng thú. Từ thân mật; nói trung tính là stop following an account.

Bạn có dùng được unfollow khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

unfollow someone / an account; decide to unfollow; unfollowed

  • I unfollowed the travel account when it stopped posting about the places I liked.
  • You can unfollow a page without writing a farewell message.
  • She still likes the artist's work but unfollowed her to see fewer daily updates.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI unfollowed from the account because it kept posting ads.

Sau khi sửaI unfollowed the account because it kept posting ads.

Người học quen với unsubscribe from hay remove from, nên dễ thêm from cho cả unfollow. Nhưng unfollow, giống follow, nhận tân ngữ trực tiếp: follow the account → unfollow the account. Tiếng Việt cũng nói “bỏ theo dõi trang này”, không cần “khỏi” hay “từ”.

Cambridge Dictionary

Unfriend xóa người đó khỏi danh sách bạn bè, unfollow chỉ bỏ bài của họ khỏi bảng tin. Mute là ẩn bài đăng mà vẫn theo dõi. Unsubscribe là hủy đăng ký bản tin hay kênh: unsubscribe from the newsletter, và ở đây from lại cần.

Đến lượt bạn

I ___ the page because it only posted ads.

(unfollowed / unfollowed from)

Xem đáp án

unfollowed — Unfollow nhận tân ngữ không qua giới từ: unfollowed the page. From cần sau unsubscribe, không phải sau unfollow.

Giải thích vì sao bạn bỏ theo dõi một trang nào đó. Dùng unfollowed và nêu lý do.

I unfollowed the gardening page after it switched entirely to car reviews.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.