Switch on nghĩa là bật (đèn, tivi, máy tính, ấm đun nước) bằng nút bấm hoặc công tắc. Cụm này dùng cho thiết bị chạy bằng điện. Khi không có tân ngữ, switch on nghĩa là “tự bật lên”: The street lights switch on when it gets dark.
Bạn muốn dùng switch on khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
switch on + light/TV/laptop; switch it/them on; lights/heating + switch on
- I switched on the kettle and checked my emails while the water boiled.
- Please switch on your cameras when the online lesson starts.
- In our building, the heating switches on automatically at six in the morning.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe laptop was off, so I switched on it and opened my notes.
Sau khi sửaThe laptop was off, so I switched it on and opened my notes.
Khi thay tên thiết bị bằng it hoặc them, đại từ phải đứng giữa switch và on: switched it on. Không đặt đại từ sau on như switched on it. Với danh từ, cả hai cách đều được: switch on the laptop và switch the laptop on.
Với thiết bị điện, switch on và turn on gần như đồng nghĩa, nhưng switch on đặc biệt quen thuộc trong tiếng Anh-Anh, còn người Mỹ hay nói turn on hơn. Vòi nước, bếp ga được mở bằng cách vặn, nên chỉ dùng turn on: turn on the tap.
Đến lượt bạn
The lights in the hall were off, so I ___ before the guests arrived.
Xem đáp án
switched them on — Them thay cho the lights và đứng giữa động từ và on: switched them on. Người bản ngữ sẽ coi switched on them là lỗi: trong cụm này đại từ không đứng sau on.
Hãy tưởng tượng bạn đi vắng một tuần và để lại lời nhắn cho hàng xóm. Nhờ họ bật một thứ gì đó trong căn hộ và nêu lúc nào cần bật.
Could you switch on the lamp in the living room every evening around eight, so the flat doesn't look empty?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
