Stay away nghĩa là tránh xa, né tránh: một người, một nơi, một món ăn hay một thói quen. Nghĩa thứ hai là không đến: stay away from school là nghỉ học một thời gian.
Bạn muốn dùng stay away khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
stay away from + person/place/thing; stay away (from work/school) + for + time
- My doctor told me to stay away from coffee for a while.
- Stay away from the city centre on Saturday — there's a big football match.
- When the flu hit, half the class stayed away from school for a week.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe doctor told me to stay away sugar for a month.
Sau khi sửaThe doctor told me to stay away from sugar for a month.
Avoid không cần giới từ: avoid sugar. Stay away thì khác: sau nó cần from, stay away from sugar. Lỗi xuất hiện khi trộn lẫn hai cách nói cùng một ý này.
Go away là “đi đi”, ngay bây giờ: Go away, I'm busy! Stay away là “đừng lại gần”, và thường không chỉ trong một phút: Stay away from my sister. Câu đầu bảo người ta ra khỏi phòng, câu sau bảo đừng xuất hiện bên cạnh nữa.
Đến lượt bạn
My cousin borrows money and never pays it back, so I try to ___ him.
Xem đáp án
stay away from — Đây là người mà tác giả muốn tránh, nên cần from: stay away from him. Không có from, câu sai ngữ pháp, giống như stay away sugar.
Kể về một thói quen, món ăn hoặc nơi chốn bạn quyết định tránh xa. Nêu bạn đã làm vậy được bao lâu và điều gì đã thay đổi.
I've stayed away from social media for three weeks, and now I fall asleep much faster.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
