Stay out nghĩa là đi chơi đến khuya, không về nhà: stay out late, stay out all night. Với giới từ of thì nghĩa khác: stay out of something — không xen vào hoặc tránh xa: stay out of trouble, stay out of the sun.
Bạn muốn dùng stay out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
stay out + late/all night/until + time; stay out of + argument/trouble/the sun
- My parents let me stay out until midnight on Saturdays when I was sixteen.
- We stayed out late after the concert and missed the last train home.
- This is between Tom and his boss, so I'm staying out of it.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease stay out from their argument, it's not your business.
Sau khi sửaPlease stay out of their argument, it's not your business.
Ý “tránh xa cuộc cãi vã của họ” dễ khiến người học dùng from, giới từ quen thuộc cho nghĩa “khỏi, từ”. Nhưng sau stay out luôn là of: stay out of their argument. Câu sửa chỉ thay giới từ.
Stay in thì ngược lại: ở nhà, không đi đâu cả: It was raining, so we stayed in and watched a film. Stay out là ở bên ngoài buổi tối lâu hơn bình thường.
Đến lượt bạn
My sister and her husband are arguing about money again, so I'm trying to stay out ___ it.
Xem đáp án
of — Người nói không muốn xen vào cuộc cãi vã của chị gái và anh rể, và với nghĩa này sau stay out cần of. Giới từ from không đi với cụm này.
Kể về một buổi tối bạn về nhà muộn hơn thường lệ. Nêu bạn đã ở đâu và về đến nhà lúc mấy giờ.
Last Friday I stayed out with friends at a karaoke bar and didn't get home until 2 a.m.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
