Sign out nghĩa là đăng xuất khỏi tài khoản, ứng dụng hay trang web: Sign out of all devices, “Đăng xuất trên tất cả thiết bị”. Nghĩa thứ hai là ký tên vào sổ khi ra về: ở lễ tân văn phòng, ở cổng bảo vệ, ở trường học.
Bạn muốn dùng sign out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
sign out of + account/app; sign out (at + place)
- I always sign out of my bank account when I use a shared computer.
- Visitors have to sign out at the front desk before leaving the building.
- If you think someone knows your password, sign out of all devices and change it.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI forgot to exit from my account on the library computer.
Sau khi sửaI forgot to sign out of my account on the library computer.
Muốn nói “thoát khỏi tài khoản”, người học dễ dịch từng chữ thành exit from. Nhưng trong tiếng Anh, rời tài khoản là sign out of hoặc log out of, không phải exit. Exit dùng cho chương trình, trò chơi hay tòa nhà, không dùng cho tài khoản.
Trên giao diện, sign out và log out thay nhau được: Google và Microsoft đặt tên nút là Sign out, nhiều dịch vụ khác là Log out. Nhưng nói về sổ ký ở cổng thì chỉ dùng sign out: Please sign out at reception, chứ không phải log out.
Đến lượt bạn
At the end of each visit, guests must ___ at reception and return their badges.
Xem đáp án
sign out — Cuối buổi, khách ký sổ ra về và trả thẻ, đó là sign out. Sign up nghĩa là “đăng ký”, việc làm lúc bắt đầu chứ không phải khi ra về.
Viết hướng dẫn ngắn cho một đồng nghiệp mới: cần đăng xuất khỏi hệ thống và ký sổ ra về ở đâu, vào lúc nào.
When you finish your shift, sign out of the booking system on the front desk computer and sign out in the staff book by the door.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
