Sign off là kết thúc: chào tạm biệt trên sóng hay cuối thư, xong việc trong ngày. I'm signing off for the day nghĩa là “hôm nay mình xong việc nhé”. Đi với on thì là duyệt, bật đèn xanh: The director must sign off on the final design.
Bạn muốn dùng sign off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
sign off for the day; sign off with a message; sign off on something
- I'm signing off for the day; please email any remaining questions.
- The host signed off with a reminder about tomorrow's programme.
- The director must sign off on the final design.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe director signed off to the final design.
Sau khi sửaThe director signed off on the final design.
Tiếng Việt nói “duyệt cho bản thiết kế”, “ký cho”, nên dễ viết signed off to. Nhưng phê duyệt trong tiếng Anh là sign off on something: signed off on the final design.
Sign out là đăng xuất tài khoản hay ký tên khi ra về. Sign off là kết thúc cuộc trò chuyện hay công việc. Approve là “phê duyệt” trung tính; sign off on mang tính khẩu ngữ hơn và thường là chữ ký cuối cùng trước khi triển khai.
Đến lượt bạn
Complete the expression meaning formally approve: The client has signed off ___ the revised design.
Xem đáp án
on — Phê duyệt chính thức là sign off on something. Giới từ to không dùng ở đây.
Báo cho đồng nghiệp biết ai cần duyệt tài liệu trước bước tiếp theo.
We can send the brochure to print once the manager signs off on the layout.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
