LetsWords
Cụm động từ

Sign in là gì? Đăng nhập, nhưng không chỉ vào tài khoản

Sign in là đăng nhập vào tài khoản, trang web, ứng dụng. Nhưng ở lễ tân một văn phòng ở Anh, sign in không cần điện thoại hay mật khẩu: lần “đăng nhập” này chỉ cần cây bút.

Sign in nghĩa là đăng nhập vào tài khoản, trang web hoặc ứng dụng, giống log in. Nghĩa thứ hai là ghi danh khi vào một tòa nhà: ghi tên vào sổ hoặc ký tên ở quầy lễ tân của văn phòng, trường học, bệnh viện. Khi ra về thì sign out.

Bạn muốn dùng sign in khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

sign in (to + account/app/website); sign in with + email/Google; sign in at + reception; sign-in (noun): the sign-in page

  • I can't sign in to my bank app because it keeps asking for a new code.
  • You can sign in with your Google account instead of creating a new password.
  • All visitors have to sign in at reception and wear a badge in the building.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI tried to sign in my account three times, but the password didn't work.

Sau khi sửaI tried to sign in to my account three times, but the password didn't work.

Tiểu từ in trong sign in không có nghĩa là “vào tài khoản”. In là một phần của cụm động từ, còn nơi bạn đăng nhập vào thì được nêu bằng to: sign in to my account, sign in to the app. Câu sửa chỉ thêm to.

Cambridge Dictionary

Đừng nhầm sign in với sign up. Sign up là đăng ký, tạo tài khoản hoặc ghi danh vào khóa học: I signed up for the course last week. Sign in là vào nơi bạn đã đăng ký từ trước. Danh từ được viết có gạch nối: the sign-in page.

Đến lượt bạn

When you arrive at the office, please ___ at reception, and don't forget to sign out when you leave.

(sign in / sign up)

Xem đáp án

sign in — Ở quầy lễ tân, người ta ghi danh khi đến, còn khi ra về thì sign out, nên cần sign in. Sign up nghĩa là đăng ký hoặc ghi danh vào khóa học, không ai làm việc đó mỗi lần đến văn phòng.

Viết về một dịch vụ mà bạn không đăng nhập được. Nêu đó là dịch vụ gì và điều gì đã giúp bạn đăng nhập.

I couldn't sign in to my university portal last night, so I reset my password and got in straight away.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.