Put back nghĩa là để lại chỗ cũ, trả đồ vật về nơi nó vốn nằm, và cũng có nghĩa là dời sang thời điểm muộn hơn. Nghĩa thứ hai đặc biệt quen thuộc trong tiếng Anh Anh: The match was put back a week.
Bạn muốn dùng put back khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
put + noun + back (in its place); put it back; put back + event (to a later time)
- Please put the scissors back in the drawer when you've finished with them.
- The concert has been put back to next Saturday because the singer is ill.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease return the dictionary on the shelf when you finish.
Sau khi sửaPlease put the dictionary back on the shelf when you finish.
Return on the shelf là sai: sau return cần to, mà ngay cả return to the shelf cũng nghe trang trọng. Lỗi này hay gặp khi người học coi return là cách duy nhất để nói “trả lại”. Trong lời nói hằng ngày, đặt đồ về chỗ cũ là put back: put the dictionary back on the shelf.
Put back và put off đều có nghĩa là “dời lại sau”. Put back thường nói về một sự kiện trong lịch được chuyển sang ngày khác: The launch was put back to May. Put off thường là trì hoãn việc mình không muốn làm: I keep putting off calling the dentist. Trái nghĩa là bring forward, “dời lên sớm hơn”.
Đến lượt bạn
The flight was delayed, so we ___ the meeting from ten to twelve.
Xem đáp án
put back — Cuộc họp được dời sang giờ muộn hơn, từ mười giờ sang mười hai giờ, đó là put back. Brought forward nghĩa là “dời lên sớm hơn”, mà chuyến bay bị trễ thì không thể họp sớm hơn được.
Viết về một cuộc họp hoặc sự kiện đã bị dời sang thời điểm muộn hơn. Nêu nó được dời đến khi nào và vì sao.
Our team dinner was put back to next Friday because half of the team were away at a conference.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
