NVM là viết tắt của never mind, nghĩa là “thôi khỏi”, “bỏ qua đi”, “không quan trọng”. Trong chat, người ta hay dùng nó để rút lại câu hỏi của chính mình khi đã tự tìm ra câu trả lời: where are my keys? nvm, found them. Người ta cũng viết nvm cho người đang xin lỗi: “không sao đâu”. Giọng điệu bình thường, đây là ngôn ngữ nhắn tin.
Bạn có dùng được nvm khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
question + nvm (nvm, found it); oh nvm = forget what I said; nvm, + new plan
- what time does the gym close? nvm, just checked the website
- can you send me the photos? oh nvm, Anna already did
- let's meet at six. nvm, I'm stuck at work, make it seven
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênFriend: Do you mind if I bring my cousin tonight? Me: nvm, bring her!
Sau khi sửaFriend: Do you mind if I bring my cousin tonight? Me: not at all, bring her!
Câu hỏi có mind gợi ý câu trả lời cũng có mind, nên rất dễ chọn nhầm. Nhưng nvm nghĩa là “thôi khỏi, bỏ qua đi” và không trả lời lời xin phép: người bạn sẽ thấy mình bị gạt đi. Đồng ý với Do you mind if…? thì dùng not at all hoặc no, go ahead.
Nếu người kia hỏi lại bạn định nói gì mà bạn đáp nvm, câu đó sẽ nghe như “quên đi, bỏ qua” và có thể làm người kia phật ý: cuộc trò chuyện bị cắt ngang. Khi nói thì nói đầy đủ: Never mind, I'll ask Tom. Trong thư gửi đồng nghiệp, thay cho nvm hãy viết Please ignore my last question. Trong IELTS Speaking có thể nói never mind đầy đủ, còn trong bài luận thì không dùng cả nvm lẫn never mind.
Đến lượt bạn
where did I save the train tickets? ___, they're in my email.
Xem đáp án
nvm — Bạn tự hỏi rồi tự tìm ra câu trả lời, nên rút lại câu hỏi bằng nvm. Np, no problem, là câu đáp lời “cảm ơn”, mà ở đây không ai cảm ơn bạn cả.
Nhắn cho một người bạn một câu hỏi, rồi ngay câu sau rút lại nó bằng nvm. Giải thích bạn đã tự tìm ra câu trả lời như thế nào.
is the café on Green Street open today? nvm, just saw it on the map
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
