Mull over là suy nghĩ kỹ, cân nhắc không vội: I need a day to mull over the offer, tôi cần một ngày để cân nhắc lời đề nghị. Dùng cho lời mời, ý tưởng, quyết định: she is still mulling over whether to accept the role. I'd like to mull it over là lời xin thêm thời gian bình thường, không phải lời từ chối trá hình.
Bạn muốn dùng mull over khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
mull over an offer / idea; mull something over; mull it over
- I need a day to mull over the offer.
- We mulled the idea over during the train journey.
- She is still mulling over whether to accept the role.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI would like to mull over it before answering.
Sau khi sửaI would like to mull it over before answering.
Theo trật tự quen thuộc động từ trước, tân ngữ sau, người học dễ viết mull over it. Nhưng với cụm động từ, đại từ phải chen vào giữa: mull it over. Với danh từ thì cả hai trật tự đều được: mull over the offer hoặc mull the offer over.
Think over gần như đồng nghĩa, nghe trung tính hơn. Mull over là nghĩ chậm rãi, cứ quay lại với ý đó: I mulled it over all weekend. Dwell on là cứ day dứt chuyện không vui: don't dwell on your mistakes.
Đến lượt bạn
Choose the correct pronoun position: The offer is interesting, but I need to ___.
Xem đáp án
mull it over — Đại từ it đứng giữa mull và over: mull it over. Trật tự mull over it là sai.
Trả lời một lời mời hay lời đề nghị: xin thêm thời gian cân nhắc và nêu lý do.
I'd like to mull the invitation over because the dates overlap with our school holiday.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
