Gloss over là nói lướt, qua loa về điều quan trọng: the report glossed over the reasons for the delay, báo cáo chỉ nói lướt về nguyên nhân trễ hạn. Gloss là lớp bóng, như lip gloss, son bóng: bề mặt láng mịn, bên dưới có gì thì không thấy. Hầu như luôn là lời trách: vấn đề không được quan tâm đúng mức.
Bạn muốn dùng gloss over khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
gloss over a problem / detail; gloss over it
- The report glossed over the reasons for the delay.
- Don't gloss over the maintenance costs when presenting the budget.
- The speaker acknowledged the disagreement but quickly glossed over it.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe summary glossed the safety concerns.
Sau khi sửaThe summary glossed over the safety concerns.
Người học hay coi gloss là đủ nghĩa và bỏ over: glossed the safety concerns. Nhưng chủ đề bị nói lướt phải nối bằng over: glossed over the safety concerns. Cứ coi over như chữ “qua” trong “lướt qua”.
Touch on là nhắc ngắn gọn, không có ý trách: the lecture touched on climate change. Gloss over là nói lướt điều đáng được nói kỹ hơn: the lecture glossed over the costs. Leave out là bỏ hẳn, không nhắc một chữ.
Đến lượt bạn
Complete the expression for treating an important issue too lightly: The account glosses ___ the missing evidence.
Xem đáp án
over — Chủ đề bị nói lướt được nối bằng over: glosses over the missing evidence. On không dùng ở đây.
Kể về một quảng cáo, báo cáo hay thông báo chỉ nhắc qua loa một chi tiết quan trọng.
The brochure glosses over the long journey between the hotel and the beach.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
