LetsWords
Cụm động từ

Look out for là gì? Coi chừng và che chở

Để ý biển báo, tránh trò lừa, trông chừng người thân. Nhưng sai giới từ thì “coi chừng rắn” sẽ thành “nhìn ra ngoài lũ rắn”.

Look out for nghĩa là để ý tìm hoặc cảnh giác với điều gì đó (một biển báo, mối nguy hiểm, trò lừa đảo), hoặc che chở, quan tâm đến ai đó. Ở nghĩa đầu, người ta cố gắng nhận ra kịp thời một điều gì đó, nhất là điều cần đề phòng. Ở nghĩa sau, họ để mắt đến người thân hay đồng nghiệp để mọi chuyện của người đó luôn ổn.

Bạn muốn dùng look out for khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

look out for + someone/something; look out for each other

  • Look out for the yellow sign — that's where we turn left.
  • In this neighbourhood, everyone looks out for each other.
  • Always look out for fake websites when you buy concert tickets online.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênLook out of snakes on the trail.

Sau khi sửaLook out for snakes on the trail.

Nhiều người quen dùng of vì nghĩ đến beware of khi muốn nói "coi chừng". Nhưng look out of lại có nghĩa "nhìn ra ngoài": look out of the window. Để nói "coi chừng", "để ý tìm", cần dùng for: look out for snakes.

Cambridge Dictionary

Look out for someone và look after someone đều nói về sự quan tâm, nhưng khác nhau. Look after là chăm sóc, trông nom ai đó: Can you look after the kids tonight? Look out for là che chở, bênh vực để người đó không bị bắt nạt hay lừa gạt: At my first job, an older colleague really looked out for me.

Đến lượt bạn

Keep your bag closed on the metro and ___ pickpockets in crowded carriages.

(look out for / look after)

Xem đáp án

look out for — Cần nhận ra và đề phòng kẻ móc túi kịp thời — đó là look out for. Look after nghĩa là chăm sóc, trông nom ai đó, mà chẳng ai đi chăm sóc kẻ móc túi cả.

Kể một tình huống ai đó che chở, quan tâm đến bạn hoặc bạn làm vậy với ai đó. Nêu rõ ai chăm lo cho ai và điều đó thể hiện thế nào.

My grandmother lives alone, so my whole family looks out for her and calls every evening to check she's fine.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.