Let up nghĩa là ngớt, dịu đi: nói về mưa, gió, cơn đau, áp lực công việc. Với người, let up là giảm cường độ, cho bản thân hoặc người khác nghỉ lấy hơi. Cụm này hay dùng ở dạng phủ định: He never lets up, anh ấy không chậm lại dù chỉ một phút.
Bạn muốn dùng let up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
rain/wind/pain/pressure + lets up; not let up; let up on + person
- The rain finally let up around six, so we walked to the station.
- My headache didn't let up until I had something to eat.
- Our coach never lets up, even in the last ten minutes of training.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênLet's wait in the café until the rain lets down.
Sau khi sửaLet's wait in the café until the rain lets up.
Let down nghĩa là “làm thất vọng”: My friend let me down, bạn tôi đã làm tôi thất vọng. Không ai nói vậy về thời tiết, nên câu trở nên vô nghĩa, như thể cơn mưa sẽ làm ai đó thất vọng. Lỗi này đến từ calm down và slow down, nơi down đúng là mang nghĩa giảm xuống. Với let cần tiểu từ up: the rain lets up.
Let up nhẹ hơn stop: mưa có thể ngớt mà chưa tạnh hẳn. The rain let up a little là mưa ngớt đi một chút; không ai nói stopped a little. Còn let up on + người nghĩa là “nhẹ tay hơn”: Let up on him, it's his first week.
Đến lượt bạn
We've been driving through heavy snow for three hours, and it still hasn't ___.
Xem đáp án
let up — Đây là trận tuyết mãi vẫn chưa chịu ngớt, nên cần let up. Let down nghĩa là “làm thất vọng”, không dùng để nói về thời tiết.
Mô tả một ngày bạn gặp khó vì thời tiết hoặc vì phải gắng sức kéo dài. Nêu cái gì mãi không ngớt và bạn đã làm gì khi mọi thứ dễ chịu hơn.
The wind didn't let up all morning, but when it finally let up after lunch, we went sailing.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
