LetsWords
Cụm động từ

Bring about là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Cách nói “dẫn đến thay đổi” mà không dùng brought to. Nghĩa của bring about, khác biệt với lead to và come about, ví dụ và bài tập lựa chọn đáp án.

Bring about nghĩa là gây ra, mang lại, dẫn đến thay đổi: bring about change. Người ta thường dùng cụm này cho những chuyển biến rõ rệt trong xã hội, công ty hay cuộc sống của một người. Cụm này mang sắc thái trung tính, dùng được cả khi nói chuyện lẫn trong bài luận.

Bạn muốn dùng bring about khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

bring about + change/reform/improvement; bring + it + about; be brought about by + cause

  • The new manager brought about real changes in how our team shares information.
  • Remote work has brought about a big shift in how young people choose where to live.
  • Many of the town's problems were brought about by the closure of the local factory.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe new law brought to serious changes in the tax system.

Sau khi sửaThe new law brought about serious changes in the tax system.

Bring to không dùng với nghĩa “dẫn đến thay đổi”. Bring about nhận tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ: brought about serious changes. Nếu muốn có giới từ to, hãy dùng led to: led to serious changes.

Cambridge Dictionary

Bring about cần tân ngữ: ai đó hoặc điều gì đó gây ra thay đổi. The reform brought about change. Come about nghĩa là “xảy ra, nảy sinh”, tự nó diễn ra, không có tân ngữ: How did this change come about?

Đến lượt bạn

The new speed limit ___ a sharp fall in road accidents.

(brought about / led)

Xem đáp án

brought about — Ngay sau chỗ trống là a sharp fall, không có giới từ. Brought about nhận tân ngữ trực tiếp, còn led phải đi với to: led to a sharp fall. Không có to thì phương án led là sai.

Viết về một quyết định hoặc sự kiện đã thay đổi cuộc sống ở thành phố, trường học hoặc công ty của bạn. Nêu rõ đó là gì và nó đã mang lại những thay đổi nào.

The opening of a new metro station in our area brought about big changes: rents went up and several new cafés appeared.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.