Let out nghĩa là cho ai đó ra ngoài (khỏi phòng, tòa nhà, xe) hoặc bật ra một âm thanh: kêu lên, thở dài, bật cười. Ở nghĩa thứ hai người ta nói let out a scream, a cry, a sigh, a laugh, và thường âm thanh bật ra vì một cảm xúc mạnh: sợ hãi, nhẹ nhõm, vui mừng.
Bạn muốn dùng let out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
let + someone/something + out (of + place); let it/him/me out; let out a + scream/cry/sigh/laugh
- Could you let the dog out into the garden before you leave for work?
- The teacher let us out ten minutes early because of the heavy snow.
- When the plane finally landed, the passengers let out a sigh of relief.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe security guard wouldn't let us from the building until the alarm stopped.
Sau khi sửaThe security guard wouldn't let us out of the building until the alarm stopped.
From mang nghĩa “từ”, nên dễ được chọn khi muốn nói “ra khỏi tòa nhà”. Nhưng trong let out, hướng ra ngoài đã do out thể hiện, còn nơi chốn được nối bằng of: let us out of the building. Vì vậy from được thay bằng out of.
Đừng nhầm với let go: cụm này dùng khi buông tay, thả thứ mình đang giữ: Let go of my arm! Let out là cho ra khỏi một nơi kín, kể cả ra khỏi xe: Could you let me out at the next corner?
Đến lượt bạn
The cat is sitting by the back door, meowing to go into the garden. Could you ___, please?
Xem đáp án
let it out — Con mèo đang ở trong nhà và kêu đòi ra vườn, tức là ra ngoài, nên cần cho nó ra: let it out. Let it in nghĩa là “cho vào”, mà nó vốn đã ở bên trong rồi.
Mô tả một lúc bạn hoặc người bên cạnh kêu lên, bật cười hay thở dài vì một cảm xúc mạnh. Nêu âm thanh đó và lý do.
When I opened the email and saw that I'd got the job, I let out a scream of joy.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
