Let in nghĩa là cho vào: mở cửa để người hoặc con vật đi vào. Nghĩa thứ hai là để lọt vào: dùng cho cửa sổ đón ánh sáng hay đôi giày cũ bị ngấm nước.
Bạn muốn dùng let in khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
let + me/us/him + in; let in + the cat/visitors; let in + light/water; let sb in on + a secret
- I forgot my key, so my neighbour let me in through the back door.
- Don't let the dog in until I've cleaned the floor.
- The big windows let in plenty of light, even in winter.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe guard wouldn't let in us without a pass.
Sau khi sửaThe guard wouldn't let us in without a pass.
Với cụm động từ này, đại từ phải đứng giữa let và in: let us in, let me in. Let in us là sai. Danh từ thì có thể đứng sau in: let in the visitors. Câu đã sửa giữ nguyên các từ, chỉ đổi trật tự.
Let in on nghĩa là cho ai biết một bí mật: Can I let you in on a secret? Trái nghĩa với let in là let out, cho ra ngoài: Could you let the cat out into the garden?
Đến lượt bạn
When I rang the bell, my friend opened the door and ___.
Xem đáp án
let me in — Đại từ me đứng giữa let và in, nên chọn let me in. Let in me đặt đại từ sau in, trật tự này không dùng được với đại từ.
Mô tả căn phòng hoặc căn hộ nơi bạn sống hay làm việc. Nêu cửa sổ đón nhiều hay ít ánh sáng và bạn có thích điều đó không.
The windows in my bedroom let in a lot of morning light, and I love it because I wake up without an alarm.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
