LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

HRU là gì trong tin nhắn? Và nên trả lời thế nào

Hru là how are you, câu “khỏe không?” khi chat. Nhưng câu trả lời nghe rất tự nhiên với người Việt lại khiến người Anh hiểu như bạn đang cam đoan rằng mình không kỳ quặc.

HRU là viết tắt của how are you (how r u), nghĩa là “khỏe không?”, “dạo này sao rồi?”. Người ta viết nó khi bắt đầu nhắn tin với bạn bè, thường đi cùng hey, và chờ một câu trả lời ngắn: good, wbu? Thường không cần kể dài dòng về cuộc sống. Đây là chữ viết tắt chỉ dùng khi chat: trong thư gửi giáo viên hay đồng nghiệp thì viết How are you? hoặc I hope you're well, còn khi nói và trong IELTS Speaking thì nói đầy đủ how are you.

Bạn có dùng được hru khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

hey, hru?; hru + feeling/doing?; reply: good / not bad, wbu?

  • hey hru? haven't seen you since the party on Saturday
  • good thx, just busy with exams this week, hru?
  • hru feeling today? heard you stayed home sick yesterday

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênhey hru? — normal, wbu?

Sau khi sửahey hru? — good, wbu?

Khi được hỏi thăm, người Việt hay đáp “bình thường”, nên normal là từ bật ra đầu tiên. Nhưng normal trong tiếng Anh nghĩa là “bình thường, không kỳ quặc”, và câu trả lời nghe như bạn đang cam đoan với người kia rằng mình không phải người lạ lùng. Muốn nói mọi chuyện vẫn ổn thì dùng good, fine hoặc not bad. Câu sửa chỉ thay từ này.

Cambridge Dictionary

Hru hỏi về tình hình và tâm trạng, còn wyd, what are you doing, hỏi người kia đang làm gì ngay lúc này. Với hru, người ta đáp good hoặc not great, với wyd thì đáp bằng việc đang làm: just cooking dinner. Nếu thật sự muốn biết người kia ra sao sau một tuần vất vả, hãy viết đầy đủ: How are you feeling after everything?

Đến lượt bạn

A: hey, ___? B: good, just a bit tired after work, wbu?

(hru / wyd)

Xem đáp án

hru — B trả lời good, just a bit tired, đây là câu trả lời về tình trạng của mình, nên A đã hỏi hru. Wyd nghĩa là “đang làm gì đó?”, và câu trả lời sẽ là một việc đang làm, chẳng hạn just watching TV.

Nhắn cho một người bạn lâu rồi không liên lạc: hỏi hru và nhắc đến lần cuối hai người gặp nhau.

hey, hru? we haven't talked since your birthday party in May!

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.