Touch on là nhắc lướt qua, đề cập sơ một chủ đề. The presentation touched on costs: có nói đến chi phí nhưng không đi sâu. Vì thế trong cuộc họp, đây là cách khéo để lướt qua chuyện khó: we only touched on the budget, tức là có nhắc đến ngân sách nhưng không ai phải tranh cãi về nó. Touch upon cũng vậy, chỉ nghe sách vở hơn.
Bạn muốn dùng touch on khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
touch on/upon + topic; touch on how / why / whether
- The presentation touched on the cost of repairs.
- We touched upon transport but spent most of the meeting discussing housing.
- The final chapter touches on why the plan failed.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe speaker touched about the funding problem.
Sau khi sửaThe speaker touched on the funding problem.
Tiếng Việt nói “nói về vấn đề”, và about của talk about chuyển sang thành touched about. Nhưng với nghĩa này, touch đi với on hoặc upon: touched on the funding problem.
Bring up là nêu ra, khơi chuyện. Go into là đi vào chi tiết: we didn't go into details. Touch on là chạm vào rồi đi tiếp ngay.
Đến lượt bạn
Complete the expression meaning mention briefly: The article touches ___ the history of the bridge.
Xem đáp án
on — Nhắc ngắn gọn đến một chủ đề là touch on something. About hợp với talk, không hợp với cấu trúc này.
Kể xem cuộc họp đã nhắc qua vấn đề phụ nào, và chủ đề chính của nó là gì.
We touched on parking, but most of the discussion focused on pedestrian safety.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
