Fork out là móc hầu bao, chi tiền, thường nhiều hơn mình muốn: we had to fork out for a replacement window. Từ khẩu ngữ, mang giọng không vui: phải trả miễn cưỡng hoặc bất ngờ. I don't want to fork out a fortune for a chair: tôi không muốn đổ cả đống tiền vào một cái ghế. Tiếng Anh Mỹ còn nói fork over.
Bạn muốn dùng fork out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
fork out money; fork out for something; fork out money on/for something
- We had to fork out for a replacement window.
- I don't want to fork out a fortune for a chair I will rarely use.
- The passengers forked out for taxis after the last train was cancelled.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe had to fork out a new lock.
Sau khi sửaWe had to fork out for a new lock.
Pay a bill không cần giới từ, và “chi tiền mua ổ khóa” trong tiếng Việt cũng không, nên dễ viết fork out a new lock. Nhưng khi nêu món hàng, cần for: fork out for a new lock. Số tiền thì không cần giới từ: fork out fifty pounds.
Pay for là trả tiền, trung tính: I paid for the tickets. Fork out for là móc hầu bao, nghe rõ là không vui: I had to fork out for the tickets again. Splash out thì ngược lại, chịu chơi một bữa: we splashed out on a nice dinner.
Đến lượt bạn
Complete the expression when the purchase, not the amount, follows: We had to fork out ___ a replacement key.
Xem đáp án
for — Sau fork out là món hàng chứ không phải số tiền, nên cần for: fork out for a replacement key. At không dùng ở đây.
Kể về một khoản chi bất ngờ mà bạn đành phải móc hầu bao.
We had to fork out for a new cable because the old one would not fit the projector.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
