Factor in là tính đến, cộng vào khi lập kế hoạch hay tính toán: remember to factor in the time needed to change trains, nhớ tính cả thời gian đổi tàu. Dùng cho tiền, thời gian, rủi ro, cả sở thích của người khác. Factor something into là đưa vào một thứ cụ thể: we factored the cleaning time into the schedule.
Bạn muốn dùng factor in khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
factor in something; factor it in; factor something into a plan / calculation
- Remember to factor in the time needed to change trains.
- The delivery charge looks small until you factor it in for every order.
- We factored the cleaning time into the event schedule.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI forgot the parking charge and didn't factor in it.
Sau khi sửaI forgot the parking charge and didn't factor it in.
Theo trật tự quen thuộc động từ trước, tân ngữ sau, người học dễ viết factor in it. Nhưng với cụm động từ, đại từ phải chen vào giữa: factor it in. Với danh từ thì cả hai trật tự đều được: factor in the cost hoặc factor the cost in.
Take into account là cân nhắc, xem xét, trang trọng hơn một chút: we took your feedback into account. Factor in là tính cụ thể một con số vào: factor in parking costs. Khi nói về tiền, thời gian, con số, factor in nghe tự nhiên hơn.
Đến lượt bạn
Complete the construction that names the plan: Factor the travel time ___ your schedule.
Xem đáp án
into — Muốn nêu kế hoạch được tính thêm vào thì dùng into: factor the travel time into your schedule. Onto không hợp ở đây.
Kể về một khoản dễ bị quên khi lên kế hoạch cho chuyến đi, việc sửa nhà hay một bữa tiệc.
We need to factor the walk from the station into our arrival time.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
