Fend off là chống đỡ, đẩy lùi: đòn tấn công, đối thủ, lời chỉ trích, sự chú ý phiền phức. The champions fended off a strong challenge in the final minutes: nhà vô địch đứng vững trước sức ép ở những phút cuối. Fend off questions là đỡ, né những câu hỏi khó, thường chẳng trả lời câu nào. Có khi phải đỡ cả lòng tốt: she had to fend off offers of help.
Bạn muốn dùng fend off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
fend off an attack / criticism / questions; fend someone off
- The spokesperson fended off questions about the missing report.
- The champions fended off a strong challenge in the final minutes.
- She had to fend off persistent offers of help.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHe fended the criticism away with a detailed explanation.
Sau khi sửaHe fended the criticism off with a detailed explanation.
Tiếng Việt nói “gạt đi”, “đẩy lùi”, nên away nghe rất hợp: fended the criticism away. Nhưng động từ này đi với off: fended the criticism off hoặc fended off the criticism. Away có chỗ của nó trong cụm khác, như keep away: tránh xa.
Answer questions là trả lời câu hỏi. Fend off questions là đỡ chúng, thường bằng cách né câu trả lời. Ward off là ngăn từ trước, hay dùng với bệnh tật và nguy hiểm: ward off a cold. Còn fend for yourself là chuyện khác hẳn: tự lo liệu.
Đến lượt bạn
Complete the expression meaning defend against: The team fended ___ several challenges.
Xem đáp án
off — Chống đỡ dùng off: fended off several challenges. Fend đi với away không tạo thành cụm này.
Kể về lần bạn hay ai đó phải đỡ những câu hỏi, lời khuyên hoặc lời chê bai dai dẳng.
The designer fended off criticism by explaining how the materials had been tested.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
