Fall off nghĩa là ngã khỏi một vật gì đó (xe đạp, ngựa, ghế) hoặc rơi ra, bung ra (cúc áo, tay nắm cửa, bánh xe). Nghĩa thường gặp thứ hai là giảm, đi xuống: doanh số, số người tham dự, sự quan tâm fall off.
Bạn muốn dùng fall off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
fall off + bike/horse/ladder/chair; button/handle + falls off; sales/numbers + fall off
- My little brother fell off his scooter but only scratched his knee.
- A button fell off my shirt just before the job interview.
- Attendance at the evening classes fell off after the winter holidays.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI fell down from my bike yesterday.
Sau khi sửaI fell off my bike yesterday.
Ý “ngã từ trên xe xuống” dễ khiến người học ghép thành fell down from. Nhưng down ở đây thừa: nó nói về việc rơi xuống dưới, chứ không phải bị văng khỏi bề mặt bạn đang ngồi hay đứng. Cho ý này đã có một từ ngắn: off. Fall off a bike, a horse, a ladder.
Fall over là ngã ngay trên mặt đất bằng phẳng, do vấp hay mất thăng bằng: I tripped on the stairs and fell over. Fall off là ngã khỏi thứ mình đang đứng hay ngồi: She fell off the chair.
Đến lượt bạn
Anna is learning to ride, and she ___ the horse twice in her first lesson.
Xem đáp án
fell off — Anna đang ngồi trên lưng ngựa và rơi xuống đất, tức là ngã khỏi ngựa: fell off the horse. Fell down chỉ là ngã xuống đất; có the horse đứng sau thì câu vô nghĩa.
Kể về một lần bạn hoặc người quen bị ngã khỏi thứ gì đó. Nêu người đó ngã khỏi cái gì và chuyện kết thúc ra sao.
When I was ten, I fell off a swing in the park and had to wear a bandage on my arm for a week.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
