Fall apart nghĩa là rã ra, đổ vỡ: nói về đồ cũ, và theo nghĩa bóng là kế hoạch, mối quan hệ, công ty. Với người, fall apart là suy sụp, mất bình tĩnh sau một cú sốc nặng.
Bạn muốn dùng fall apart khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
thing/plan/relationship + falls apart; be falling apart; person + falls apart (= can't cope emotionally)
- These trainers are only a year old, but they're already falling apart.
- Our plans for the weekend fell apart when the car broke down.
- After he lost his job, he fell apart for a while, but his friends helped him.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy old backpack fell apart on parts at the airport.
Sau khi sửaMy old backpack fell apart at the airport.
Apart đã có nghĩa là “thành từng mảnh, tách rời”, nên fall apart đã bao gồm ý “vỡ ra từng mảnh”. Thêm on parts là dịch từng chữ, tiếng Anh không có cụm như vậy. Bỏ phần thừa đi, câu nghe tự nhiên.
Break down là hỏng và ngừng hoạt động: nói về xe, máy móc. Fall apart là rã ra vì cũ hoặc hao mòn. My car broke down: xe hỏng, không chạy được. My car is falling apart: xe cũ, rệu rã nhưng vẫn chạy.
Đến lượt bạn
Our holiday plans ___ when the airline cancelled every flight that week.
Xem đáp án
fell apart — Kế hoạch đổ vỡ, đó là fall apart. Fell down nghĩa là “ngã, rơi xuống”, không dùng cho kế hoạch.
Mô tả một món đồ của bạn bị rã ra, hoặc một kế hoạch bị đổ bể. Nêu chuyện gì đã xảy ra và vì sao.
My favourite umbrella fell apart last winter because a strong wind bent all its spokes.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
