LetsWords
Cụm động từ

Fall back là gì? Lùi lại, chứ không phải “tụt lại”

Lùi lại, rút lui. Nhưng khi nói về sự nghiệp và tiền bạc, fall back gắn với thứ ai cũng nên có, phòng khi mọi chuyện không như kế hoạch.

Fall back nghĩa là lùi lại, rút lui. Thêm on thì nghĩa thay đổi: fall back on something là dùng đến phương án dự phòng, dựa vào thứ mình có sẵn khi kế hoạch chính không thành. Đó có thể là tiền tiết kiệm, nghề cũ, sự giúp đỡ của bố mẹ.

Bạn muốn dùng fall back khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

fall back (= move back); fall back on + savings/plan/skill/person; have something to fall back on

  • When the ambulance arrived, the crowd fell back to let the paramedics through.
  • If the scholarship doesn't come through, I can fall back on my savings for the first year.
  • Learn a practical skill so that you always have something to fall back on.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênAfter two weeks in hospital, I fell back with my maths homework.

Sau khi sửaAfter two weeks in hospital, I fell behind with my maths homework.

Muốn nói “bị tụt lại”, người học dễ dùng back, vì người tụt lại thì ở phía sau. Nhưng fall back là “lùi lại” hoặc “dùng đến phương án dự phòng”, còn chậm so với tiến độ hay chương trình học là fall behind: fell behind with my homework. Back được thay bằng behind.

Cambridge Dictionary

Rely on là dựa vào ai đó thường xuyên, như một chỗ dựa: I rely on my parents for advice. Fall back on là dựa vào thứ gì đó chỉ khi cái chính đã thất bại: I can fall back on my parents if I lose my job. Từ đây có danh từ fallback, viết liền: a fallback plan, kế hoạch dự phòng.

Đến lượt bạn

My first job offer fell through, but luckily I had a part-time job to ___ on.

(fall back / fall behind)

Xem đáp án

fall back — Lời mời làm việc đầu tiên đổ bể, và công việc bán thời gian đã cứu nguy, tức là phương án dự phòng: fall back on. Fall behind nghĩa là “tụt lại”, không hợp với từ luckily.

Viết về một phương án dự phòng phòng khi thất bại trong công việc, học tập hoặc chuyển chỗ ở. Nêu kế hoạch chính và kế hoạch dự phòng.

If I don't get into the master's programme in Berlin, I'll fall back on the job offer from a local IT company.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.