Gimme là dạng thân mật của give me, “đưa mình”, “cho mình”: Gimme a sec là “Đợi mình một giây”, Gimme a hand là “Giúp mình một tay”. Let me cũng được đọc liền như vậy thành lemme, “để mình”: Lemme check là “Để mình xem đã”. Cả hai dạng xuất hiện khi nói nhanh giữa người quen và khi nhắn tin. Trong thư, bài luận và IELTS Speaking thì nói give me và let me, còn khi nhờ người lạ thì dùng Can I have…? hoặc Could you…?
Bạn có dùng được gimme khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
gimme + noun (gimme a sec, gimme a hand); lemme + verb = let me (lemme check)
- Gimme a sec, I'm just finding the address.
- Can you gimme a hand with these boxes? They're really heavy.
- Lemme check my calendar and I'll text you back.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHi, gimme a large latte, please.
Sau khi sửaHi, can I have a large latte, please?
Khi gọi đồ, nhiều người dịch thẳng câu “cho tôi một ly latte” thành give me. Nhưng trong tiếng Anh, câu mệnh lệnh give me, và nhất là gimme, nghe ở quán cà phê rất cộc, như ra lệnh. Cách nhờ tự nhiên ở quán hay cửa hàng là Can I have…? hoặc Could I get…?
Gimme và lemme dễ nhầm với nhau: gimme là “đưa mình cái gì đó” (gimme the keys), lemme là “để mình làm gì đó” (lemme drive). Sau gimme là danh từ, sau lemme là động từ.
Đến lượt bạn
___ a sec, I'm just finishing this message.
Xem đáp án
Gimme — Sau chỗ trống là a sec, một danh từ, nghĩa là “một giây”. Người nói xin thêm chút thời gian, nên dùng gimme. Lemme là let me, sau nó cần động từ: lemme finish, còn lemme a sec thì không ai nói.
Một người bạn nhắn nhờ giúp chuyển nhà. Hãy trả lời bằng một tin nhắn có gimme và nói rõ mấy giờ bạn có thể đến.
Gimme an hour to finish work, I'll be at yours by seven.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
