Cut off nghĩa là cắt, ngắt (nước, điện, cuộc gọi, lời người đang nói) hoặc chia cắt, tách biệt khỏi người khác. Với nước và điện, dùng cut off khi nguồn cung bị ngừng: The power was cut off after the storm. Be cut off from nghĩa là bị cô lập, mất liên lạc với mọi người: Without the internet, I feel cut off.
Bạn muốn dùng cut off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
cut off + gas/water/power; be cut off from + place/people; cut + person + off
- The water will be cut off from ten to two while they repair the pipes.
- Please don't cut me off; let me finish my point first.
- Living alone in a new country, I often felt cut off from my friends and family.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAfter the heavy snow, the village was cut from the nearest town for three days.
Sau khi sửaAfter the heavy snow, the village was cut off from the nearest town for three days.
Có vẻ như chỉ cần from là đủ để nói “bị chia cắt khỏi”. Nhưng trong tiếng Anh, ý tách rời do off đảm nhận, còn from chỉ nêu nơi bị tách khỏi: cut off from the nearest town. Cut không có off chỉ đơn giản là “cắt” hoặc “cắt giảm”.
Turn off là tự mình tắt, bằng công tắc hay khóa vòi: Turn off the lights before you leave. Cut off là bị ngừng cung cấp từ bên ngoài, thường không có sự đồng ý của bạn: Our gas was cut off for repairs.
Đến lượt bạn
We didn't pay the electricity bill for three months, so the company ___ our power.
Xem đáp án
cut off — Vì nợ tiền, công ty đã ngừng cấp điện hoàn toàn, đó là cut off. Cut down nghĩa là “cắt giảm”, và khi nói về thói quen của mình, người ta dùng cut down on: cut down on sugar. Điện không bị cắt giảm vì không trả tiền, mà bị cắt hẳn.
Nhớ lại một lần bạn bị mất internet, mất nước hoặc mất điện. Nêu thứ gì bị cắt và bạn đã phải sống thiếu nó trong bao lâu.
Our hot water was cut off for two weeks in July, so I showered at the gym near my office.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
