Cave in là sụp vào trong: part of the shed roof caved in during the storm. Nghĩa bóng là chịu thua, nhượng bộ sau một hồi chống cự: after weeks of objections, the organisers finally caved in. Cụm này hơi có ý chê: họ không được thuyết phục mà bị ép đến xuôi.
Bạn muốn dùng cave in khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a roof caves in; cave in to pressure / demands
- Part of the shed roof caved in during the storm.
- The committee refused to cave in to pressure.
- After weeks of objections, the organisers finally caved in.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn the end, they caved in their sponsors' demands.
Sau khi sửaIn the end, they caved in to their sponsors' demands.
Tiếng Việt nói “chiều theo yêu cầu”, không cần giới từ, nên to hay bị bỏ: caved in their demands. Nhưng áp lực và yêu cầu phải đi sau to: caved in to their demands. Thiếu to, câu đọc như thể chính họ làm sập thứ gì đó.
Agree là đồng ý bình thường, không giằng co. Cave in là chịu thua trước sức ép: Dad finally caved in and bought the puppy. Give in gần như đồng nghĩa, trung tính hơn một chút; back down là rút lại yêu cầu của mình trong tranh cãi.
Đến lượt bạn
Complete the expression meaning yield to pressure: She refused to cave in ___ their demands.
Xem đáp án
to — Yêu cầu mà người ta nhượng bộ được nối bằng to: cave in to their demands. On không dùng ở đây.
Kể về một người nói “không” rất lâu rồi cuối cùng cũng xuôi.
The organisers caved in to requests for a later start after hearing from several schools.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
